Update
This commit is contained in:
39
README.md
39
README.md
@@ -396,6 +396,45 @@ Khi Trapper để xổng mất con mồi, mê cung sẽ hiến tế sự ổn đ
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 👥 Đội ngũ Phát triển & Phân chia Nhiệm vụ (The Team & WBS)
|
||||
|
||||
Dự án được thực hiện bởi nhóm 4 thành viên với các vai trò chuyên biệt, đảm bảo tính chuyên môn hóa cao trong quy trình sản xuất Game.
|
||||
|
||||
| Thành viên | Vai trò | Trách nhiệm chi tiết (Work Breakdown Structure) |
|
||||
| :--- | :--- | :--- |
|
||||
| **Scove** | **Trưởng nhóm / World Architect** | - Nghiên cứu & triển khai thuật toán Maze (Prims, Wilsons, Crawler).<br/>- Thiết kế hệ thống **Mesh Generation** (Tạo tường, sàn, trần tự động).<br/>- Đảm bảo tính **Solvability** (Mê cung luôn có lối thoát khả thi).<br/>- Xây dựng logic **Comeback Đa tầng** (Despair Mechanics).<br/>- Review Code toàn cục & Quản lý kiến trúc State Machine. |
|
||||
| **Duy** | **Phó nhóm / Lead Network Engineer** | - Quản lý hạ tầng **Photon Fusion** (Matchmaking, Session, Relay).<br/>- Đồng bộ hóa trạng thái mạng (`Networked Properties`) cho bẫy, cửa, đèn.<br/>- Xử lý logic phân vai (Role Assignment) & Điều phối Game State.<br/>- Tối ưu hóa băng thông & Xử lý Reconciliation/Interpolation mạng. |
|
||||
| **Đăng** | **Mechanics Developer** | - Hệ thống **Noise Meter** & Ánh sáng động (Flashlight/Battery System).<br/>- Logic bẫy (Traps): Snare (kẹp), Alarm (báo động), Sound (giả thanh).<br/>- Hiện thực hóa `IInteractable` (Doors, Lamps, Items) & Interaction UI.<br/>- Hệ thống thể lực (Stamina) & Logic chuyển động Parkour nâng cao. |
|
||||
| **Tuấn** | **Technical Artist / UI-UX** | - Hệ thống **Camera Dynamics** (FOV Kick, Shake, Tilt, Motion Blur).<br/>- Thiết kế HUD chuyên biệt cho Seeker (1st Person) & Trapper (Strategy View).<br/>- Quản lý hiệu ứng hình ảnh (VFX) & Âm thanh không gian (3D Spatial Audio).<br/>- Thiết kế UI Menu, Sảnh chờ (Lobby) & Luồng trải nghiệm người dùng (UX). |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📐 Tiêu chuẩn Kỹ thuật Nâng cao (Non-functional Requirements)
|
||||
|
||||
Mỗi thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau để đảm bảo dự án đạt chất lượng AAA-Indie:
|
||||
|
||||
### 🌐 Networking & Synchronization (Duy)
|
||||
* **RTT Optimization:** Duy trì Round Trip Time < 150ms; tối ưu hóa kích thước gói tin bằng `[Networked]` và `Reliable RPCs`.
|
||||
* **State Authority:** Mọi logic Thắng/Thua và Trigger bẫy phải được xác thực hoàn toàn tại **Server** để ngăn chặn gian lận.
|
||||
* **Interpolation Smoothing:** Đảm bảo di chuyển của đối thủ (Remote Proxies) mượt mà ngay cả khi mất gói tin (Packet Loss).
|
||||
|
||||
### 🏗️ World Generation & Performance (Scove)
|
||||
* **Algorithmic Complexity:** Thuật toán tạo mê cung phải đạt hiệu năng O(N) hoặc O(N log N) để tránh treo Editor/Runtime.
|
||||
* **Draw Call Batching:** Tối ưu hóa Mesh mê cung để đạt mức Draw Calls thấp nhất (Sử dụng Static Batching & GPU Instancing).
|
||||
* **NavMesh Runtime:** Tự động bake NavMesh sau khi Maze tạo xong để hỗ trợ AI và các tính năng hỗ trợ Trapper.
|
||||
|
||||
### 🪤 Gameplay & Physics (Đăng)
|
||||
* **Input Latency:** Xử lý Input thông qua `FixedUpdateNetwork` để đồng bộ hoàn hảo với Server Simulation.
|
||||
* **Physics Matrix:** Tối ưu hóa Collision Matrix; sử dụng Collider đơn giản (Box/Capsule) cho các hành lang mê cung lắt léo.
|
||||
* **State Integrity:** Mỗi State trong State Machine phải độc lập, không được can thiệp trực tiếp vào biến nội bộ của State khác.
|
||||
|
||||
### 🎨 Visuals & UI/UX (Tuấn)
|
||||
* **Rendering (Unity 6):** Tận dụng **URP (Universal Render Pipeline)** và Render Graph để tạo hiệu ứng bóng tối chất lượng cao.
|
||||
* **Asset Compression:** Texture sử dụng chuẩn nén ASTC/DXT5; Mesh polycount tối ưu cho môi trường di động và PC tầm trung.
|
||||
* **UX Consistency:** Tín hiệu phản hồi (VFX/SFX/Haptic) phải nhất quán để người chơi nhận biết ngay lập tức các sự kiện trong game.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📂 Cấu trúc Thư mục Dự án (Project Folder Structure)
|
||||
|
||||
Dự án được tổ chức theo tiêu chuẩn công nghiệp (Standard Industry Practices), tách biệt rõ ràng giữa logic Code, Assets và Configuration.
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user